The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa án nhân dân tiếng Anh là gì?

tòa án nhân dân tiếng Anh là People's court /ˈpiːpəlz kɔːrt/. Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính theo pháp luật của Nhà nước Việt Nam.

Hình minh hoạ "tòa án nhân dân" tiếng Anh là "People's court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

People's court

Danh từ
/ˈpiːpəlz kɔːrt/

Ví dụ câu với tòa án nhân dân / People's court

  1. 1

    Tòa án nhân dân đã xét xử vụ án tham nhũng vào tuần trước.

    The People's Court sentenced the defendant for corruption last week.

  2. 2

    Các vụ án dân sự đều được xử tại tòa án nhân dân cấp quận.

    Civil cases are handled at the district people's court.

Ghi chú dùng từ tòa án nhân dân

Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử chính trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'tòa án', 'xét xử', 'phán quyết'.

Video minh hoạ tòa án nhân dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa án nhân dân

Câu hỏi thường gặp về "tòa án nhân dân"

Tòa án nhân dân tiếng Anh là gì?

Tòa án nhân dân tiếng Anh là "People's court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính theo pháp luật của Nhà nước Việt Nam.

"People's court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"People's court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án nhân dân". Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử chính trong hệ thống tư pháp Việt Nam.

Phát âm "People's court" như thế nào?

"People's court" có phiên âm IPA /ˈpiːpəlz kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "People's court"?

The People's Court sentenced the defendant for corruption last week. — Tòa án nhân dân đã xét xử vụ án tham nhũng vào tuần trước.