Tiếng Việt
Tòa thánh tiếng Anh là gì?
tòa thánh tiếng Anh là Holy See /ˈhoʊli siː/. Thánh địa của Giáo hội Công giáo, trụ sở của Giáo hoàng tại Vatican.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Holy See
Ví dụ câu với tòa thánh / Holy See
- 1
Tòa thánh là trung tâm của quyền lực tôn giáo trong Công giáo.
The Holy See is the spiritual and administrative center of the Catholic Church.
- 2
Các nhà ngoại giao thường gặp đại diện của tòa thánh để thảo luận về các vấn đề tôn giáo.
Diplomats often meet representatives of the Holy See to discuss religious matters.
Ghi chú dùng từ tòa thánh
Tòa thánh là trung tâm quyền lực của Giáo hội Công giáo, còn gọi là Vatican. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Vatican' (Vatican), 'papacy' (giáo hoàng quyền), 'papal' (thuộc về giáo hoàng).
Video minh hoạ tòa thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa thánh
Câu hỏi thường gặp về "tòa thánh"
Tòa thánh tiếng Anh là gì?
Tòa thánh tiếng Anh là "Holy See" (danh từ), nghĩa là: Thánh địa của Giáo hội Công giáo, trụ sở của Giáo hoàng tại Vatican.
"Holy See" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Holy See" nghĩa tiếng Việt là "tòa thánh". Tòa thánh là trung tâm quyền lực của Giáo hội Công giáo, còn gọi là Vatican.
Phát âm "Holy See" như thế nào?
"Holy See" có phiên âm IPA /ˈhoʊli siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Holy See"?
The Holy See is the spiritual and administrative center of the Catholic Church. — Tòa thánh là trung tâm của quyền lực tôn giáo trong Công giáo.