The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toán chuyên đề tiếng Anh là gì?

Toán chuyên đề tiếng Anh là Specialized Mathematics /ˈspɛʃəˌlaɪzd ˌmæθɪˈmætɪks/. Toán chuyên đề là lĩnh vực toán học tập trung vào các chủ đề nâng cao, thường dành cho học sinh xuất sắc hoặc nghiên cứu chuyên sâu.

Hình minh hoạ "Toán chuyên đề" tiếng Anh là "Specialized Mathematics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Specialized Mathematics

Danh từ
/ˈspɛʃəˌlaɪzd ˌmæθɪˈmætɪks/

Ví dụ câu với Toán chuyên đề / Specialized Mathematics

  1. 1

    Trong kỳ thi, em đã làm tốt phần toán chuyên đề về xác suất.

    In the exam, I performed well in the specialized mathematics section on probability.

  2. 2

    Giáo trình toán chuyên đề giúp sinh viên hiểu rõ các khái niệm phức tạp hơn.

    The specialized mathematics textbook helps students understand more complex concepts.

Ghi chú dùng từ Toán chuyên đề

Toán chuyên đề là môn học tập trung vào các chủ đề nâng cao trong toán học, như đại số tuyến tính, giải tích nâng cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Advanced Mathematics' (Toán nâng cao), 'Mathematical Research' (Nghiên cứu toán học), 'Theoretical Mathematics' (Toán lý thuyết).

Video minh hoạ Toán chuyên đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Toán chuyên đề

Câu hỏi thường gặp về "Toán chuyên đề"

Toán chuyên đề tiếng Anh là gì?

Toán chuyên đề tiếng Anh là "Specialized Mathematics" (danh từ), nghĩa là: Toán chuyên đề là lĩnh vực toán học tập trung vào các chủ đề nâng cao, thường dành cho học sinh xuất sắc hoặc nghiên cứu chuyên sâu.

"Specialized Mathematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Specialized Mathematics" nghĩa tiếng Việt là "Toán chuyên đề". Toán chuyên đề là môn học tập trung vào các chủ đề nâng cao trong toán học, như đại số tuyến tính, giải tích nâng cao.

Phát âm "Specialized Mathematics" như thế nào?

"Specialized Mathematics" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəˌlaɪzd ˌmæθɪˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Specialized Mathematics"?

In the exam, I performed well in the specialized mathematics section on probability. — Trong kỳ thi, em đã làm tốt phần toán chuyên đề về xác suất.