Tiếng Việt
Toàn năng tiếng Anh là gì?
toàn năng tiếng Anh là omnipotent /ɒmˈnɪpətənt/. Có khả năng làm mọi việc, quyền năng vô hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
omnipotent
Ví dụ câu với toàn năng / omnipotent
- 1
Chúa là đấng toàn năng, có thể làm mọi điều.
God is omnipotent and can do anything.
- 2
Trong câu chuyện, vị thần toàn năng kiểm soát mọi thứ.
In the story, the omnipotent god controls everything.
Ghi chú dùng từ toàn năng
Từ này mô tả khả năng vô hạn, thường dùng để nói về quyền năng của thần linh hoặc các thực thể siêu nhiên. Các từ liên quan: 'powerful' (mạnh mẽ), 'almighty' (toàn năng), 'limitless' (không giới hạn).
Video minh hoạ toàn năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toàn năng
Câu hỏi thường gặp về "toàn năng"
Toàn năng tiếng Anh là gì?
Toàn năng tiếng Anh là "omnipotent" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng làm mọi việc, quyền năng vô hạn.
"omnipotent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"omnipotent" nghĩa tiếng Việt là "toàn năng". Từ này mô tả khả năng vô hạn, thường dùng để nói về quyền năng của thần linh hoặc các thực thể siêu nhiên.
Phát âm "omnipotent" như thế nào?
"omnipotent" có phiên âm IPA /ɒmˈnɪpətənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "omnipotent"?
God is omnipotent and can do anything. — Chúa là đấng toàn năng, có thể làm mọi điều.