Tiếng Việt
Đấng toàn năng tiếng Anh là gì?
đấng toàn năng tiếng Anh là omnipotent being /ɒmˈnɪp.ə.tənt ˈbiː.ɪŋ/. Thần linh có quyền năng vô hạn, toàn năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
omnipotent being
Ví dụ câu với đấng toàn năng / omnipotent being
- 1
Trong tôn giáo, đấng toàn năng được xem là tạo hóa vũ trụ.
In religion, the omnipotent being is considered the creator of the universe.
- 2
Người tin vào đấng toàn năng thường cầu nguyện để xin sự giúp đỡ.
People who believe in the omnipotent being often pray for help.
Ghi chú dùng từ đấng toàn năng
Đấng toàn năng là thuật ngữ chỉ một thực thể có quyền năng vô hạn, như Thượng đế trong nhiều tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'power' (quyền năng), 'divinity' (thần thánh), 'creator' (người sáng tạo).
Video minh hoạ đấng toàn năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấng toàn năng
Câu hỏi thường gặp về "đấng toàn năng"
Đấng toàn năng tiếng Anh là gì?
Đấng toàn năng tiếng Anh là "omnipotent being" (danh từ), nghĩa là: Thần linh có quyền năng vô hạn, toàn năng.
"omnipotent being" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"omnipotent being" nghĩa tiếng Việt là "đấng toàn năng". Đấng toàn năng là thuật ngữ chỉ một thực thể có quyền năng vô hạn, như Thượng đế trong nhiều tôn giáo.
Phát âm "omnipotent being" như thế nào?
"omnipotent being" có phiên âm IPA /ɒmˈnɪp.ə.tənt ˈbiː.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "omnipotent being"?
In religion, the omnipotent being is considered the creator of the universe. — Trong tôn giáo, đấng toàn năng được xem là tạo hóa vũ trụ.