Tiếng Việt
Toán tài chính tiếng Anh là gì?
Toán tài chính tiếng Anh là Financial Mathematics /faɪˈnænʃəl ˌmæθɪˈmætɪks/. Môn học liên quan đến ứng dụng toán học trong lĩnh vực tài chính, như định giá tài sản và quản lý rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financial Mathematics
Ví dụ câu với Toán tài chính / Financial Mathematics
- 1
Sinh viên học Toán tài chính để hiểu rõ các mô hình định giá tài sản.
Students study Financial Mathematics to understand asset valuation models.
- 2
Các nhà phân tích sử dụng Toán tài chính để dự đoán xu hướng thị trường.
Analysts use Financial Mathematics to predict market trends.
Ghi chú dùng từ Toán tài chính
Toán tài chính là lĩnh vực kết hợp giữa toán học và tài chính, giúp phân tích và dự báo các vấn đề tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quantitative analysis' (phân tích định lượng), 'risk management' (quản lý rủi ro), và 'derivative pricing' (định giá phái sinh).
Video minh hoạ Toán tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Toán tài chính
- tàitalent
- ToánMathematics
- chínhMain
- kế toán tài chínhfinancial accountant
- phòng kế toán tài chínhfinance and accounting department
- bộ phận kế toán tài chínhfinance and accounting department
- Toán tinComputational Mathematics
- toán - tinMathematics and Informatics
- Toán cơ sởBasic Mathematics
- sư phạm toánMathematics Teacher Education
- toán cao cấpadvanced mathematics
- Toán rời rạcDiscrete Mathematics
Câu hỏi thường gặp về "Toán tài chính"
Toán tài chính tiếng Anh là gì?
Toán tài chính tiếng Anh là "Financial Mathematics" (danh từ), nghĩa là: Môn học liên quan đến ứng dụng toán học trong lĩnh vực tài chính, như định giá tài sản và quản lý rủi ro.
"Financial Mathematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financial Mathematics" nghĩa tiếng Việt là "Toán tài chính". Toán tài chính là lĩnh vực kết hợp giữa toán học và tài chính, giúp phân tích và dự báo các vấn đề tài chính.
Phát âm "Financial Mathematics" như thế nào?
"Financial Mathematics" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl ˌmæθɪˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financial Mathematics"?
Students study Financial Mathematics to understand asset valuation models. — Sinh viên học Toán tài chính để hiểu rõ các mô hình định giá tài sản.