The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc muối tiêu tiếng Anh là gì?

tóc muối tiêu tiếng Anh là pepper-and-salt hair /ˈpɛpər-ænd-sɔlt hɛr/. Tóc có màu xám hoặc trắng pha lẫn với đen, giống như muối tiêu.

Hình minh hoạ "tóc muối tiêu" tiếng Anh là "pepper-and-salt hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pepper-and-salt hair

Danh từ
/ˈpɛpər-ænd-sɔlt hɛr/

Ví dụ câu với tóc muối tiêu / pepper-and-salt hair

  1. 1

    Cô ấy có mái tóc muối tiêu trông rất chững chạc.

    She has pepper-and-salt hair that looks very mature.

  2. 2

    Anh ấy bắt đầu để tóc muối tiêu khi đã ngoài 50.

    He started to have pepper-and-salt hair when he was over 50.

Ghi chú dùng từ tóc muối tiêu

Tóc muối tiêu mô tả mái tóc pha trộn giữa màu xám và đen, thường xuất hiện khi người già. Các từ liên quan: 'gray hair' (tóc bạc), 'white hair' (tóc trắng), 'salt and pepper' (muối tiêu).

Video minh hoạ tóc muối tiêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc muối tiêu

Câu hỏi thường gặp về "tóc muối tiêu"

Tóc muối tiêu tiếng Anh là gì?

Tóc muối tiêu tiếng Anh là "pepper-and-salt hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có màu xám hoặc trắng pha lẫn với đen, giống như muối tiêu.

"pepper-and-salt hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pepper-and-salt hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc muối tiêu". Tóc muối tiêu mô tả mái tóc pha trộn giữa màu xám và đen, thường xuất hiện khi người già.

Phát âm "pepper-and-salt hair" như thế nào?

"pepper-and-salt hair" có phiên âm IPA /ˈpɛpər-ænd-sɔlt hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pepper-and-salt hair"?

She has pepper-and-salt hair that looks very mature. — Cô ấy có mái tóc muối tiêu trông rất chững chạc.