Tiếng Việt
Tôi có chút việc bận tiếng Anh là gì?
tôi có chút việc bận tiếng Anh là I am a bit busy /aɪ æm ə bɪt ˈbɪzi/. Tôi đang có một chút việc bận, không thể làm gì khác lúc này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
I am a bit busy
Ví dụ câu với tôi có chút việc bận / I am a bit busy
- 1
Sorry, I can't come to the party tonight. Tôi có chút việc bận.
Sorry, I can't come to the party tonight. I am a bit busy.
- 2
Tôi cần hoàn thành công việc trước ngày mai. Tôi có chút việc bận.
I need to finish the work by tomorrow. I am a bit busy.
Ghi chú dùng từ tôi có chút việc bận
Cụm từ thể hiện sự bận rộn nhẹ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ liên quan: busy (bận rộn), occupied (bị chiếm dụng), engaged (bận rộn, bận bịu).
Video minh hoạ tôi có chút việc bận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôi có chút việc bận
Câu hỏi thường gặp về "tôi có chút việc bận"
Tôi có chút việc bận tiếng Anh là gì?
Tôi có chút việc bận tiếng Anh là "I am a bit busy" (cụm từ), nghĩa là: Tôi đang có một chút việc bận, không thể làm gì khác lúc này.
"I am a bit busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"I am a bit busy" nghĩa tiếng Việt là "tôi có chút việc bận". Cụm từ thể hiện sự bận rộn nhẹ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Phát âm "I am a bit busy" như thế nào?
"I am a bit busy" có phiên âm IPA /aɪ æm ə bɪt ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "I am a bit busy"?
Sorry, I can't come to the party tonight. I am a bit busy. — Sorry, I can't come to the party tonight. Tôi có chút việc bận.