Tiếng Việt
Không rảnh tiếng Anh là gì?
không rảnh tiếng Anh là busy /ˈbɪzi/. Không có thời gian rảnh, bận rộn với công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
busy
Ví dụ câu với không rảnh / busy
- 1
Tôi không rảnh vào cuối tuần này để đi chơi.
I am busy this weekend and can't go out.
- 2
Cô ấy rất bận với công việc mới của mình.
She is very busy with her new job.
Ghi chú dùng từ không rảnh
Từ 'busy' mô tả trạng thái không có thời gian rảnh. Các từ liên quan gồm 'occupied' (bận rộn, chiếm chỗ), 'engaged' (bận rộn, đã có lịch trình), và 'overloaded' (quá tải, quá nhiều công việc).
Video minh hoạ không rảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không rảnh
Câu hỏi thường gặp về "không rảnh"
Không rảnh tiếng Anh là gì?
Không rảnh tiếng Anh là "busy" (tính từ), nghĩa là: Không có thời gian rảnh, bận rộn với công việc hoặc hoạt động.
"busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"busy" nghĩa tiếng Việt là "không rảnh". Từ 'busy' mô tả trạng thái không có thời gian rảnh.
Phát âm "busy" như thế nào?
"busy" có phiên âm IPA /ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "busy"?
I am busy this weekend and can't go out. — Tôi không rảnh vào cuối tuần này để đi chơi.