The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôi cũng nghĩ vậy tiếng Anh là gì?

tôi cũng nghĩ vậy tiếng Anh là I think so too /aɪ θɪŋk səʊ tuː/. Tôi cũng đồng ý hoặc tin rằng điều đó đúng.

Hình minh hoạ "tôi cũng nghĩ vậy" tiếng Anh là "I think so too"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

I think so too

Cụm từ
/aɪ θɪŋk səʊ tuː/

Ví dụ câu với tôi cũng nghĩ vậy / I think so too

  1. 1

    Bạn có muốn đi xem phim không? - Tôi nghĩ vậy.

    Do you want to go to the movies? - I think so.

  2. 2

    Chúng ta nên bắt đầu sớm hơn. - Tôi cũng nghĩ vậy.

    We should start earlier. - I think so.

Ghi chú dùng từ tôi cũng nghĩ vậy

Cụm từ thể hiện sự đồng ý hoặc tin tưởng vào ý kiến của người khác. Các từ liên quan: agree (đồng ý), believe (tin tưởng), opinion (ý kiến).

Video minh hoạ tôi cũng nghĩ vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôi cũng nghĩ vậy

Câu hỏi thường gặp về "tôi cũng nghĩ vậy"

Tôi cũng nghĩ vậy tiếng Anh là gì?

Tôi cũng nghĩ vậy tiếng Anh là "I think so too" (cụm từ), nghĩa là: Tôi cũng đồng ý hoặc tin rằng điều đó đúng.

"I think so too" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"I think so too" nghĩa tiếng Việt là "tôi cũng nghĩ vậy". Cụm từ thể hiện sự đồng ý hoặc tin tưởng vào ý kiến của người khác.

Phát âm "I think so too" như thế nào?

"I think so too" có phiên âm IPA /aɪ θɪŋk səʊ tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "I think so too"?

Do you want to go to the movies? - I think so. — Bạn có muốn đi xem phim không? - Tôi nghĩ vậy.