The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôi cũng thế tiếng Anh là gì?

tôi cũng thế tiếng Anh là Me too /miː tuː/. Cụm từ thể hiện sự đồng ý hoặc chia sẻ cảm xúc với người khác.

Hình minh hoạ "tôi cũng thế" tiếng Anh là "Me too"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Me too

Cụm từ
/miː tuː/

Ví dụ câu với tôi cũng thế / Me too

  1. 1

    Tôi thích cà phê sáng nay.

    I like coffee this morning.

  2. 2

    Tôi cũng thế, tôi thích điều đó.

    Me too, I like that.

Ghi chú dùng từ tôi cũng thế

Cụm từ này dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc chia sẻ cảm xúc. Các từ liên quan: 'I agree' (Tôi đồng ý), 'Same here' (Tôi cũng vậy).

Video minh hoạ tôi cũng thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôi cũng thế

Câu hỏi thường gặp về "tôi cũng thế"

Tôi cũng thế tiếng Anh là gì?

Tôi cũng thế tiếng Anh là "Me too" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự đồng ý hoặc chia sẻ cảm xúc với người khác.

"Me too" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Me too" nghĩa tiếng Việt là "tôi cũng thế". Cụm từ này dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc chia sẻ cảm xúc.

Phát âm "Me too" như thế nào?

"Me too" có phiên âm IPA /miː tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Me too"?

I like coffee this morning. — Tôi thích cà phê sáng nay.