The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôi sẽ rút kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

tôi sẽ rút kinh nghiệm tiếng Anh là I will learn from experience /aɪ wɪl lɜːrn frɒm ɪkˈspɪəriəns/. Tôi sẽ rút ra bài học từ những kinh nghiệm đã qua để cải thiện bản thân.

Hình minh hoạ "tôi sẽ rút kinh nghiệm" tiếng Anh là "I will learn from experience"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

I will learn from experience

Động từ
/aɪ wɪl lɜːrn frɒm ɪkˈspɪəriəns/

Ví dụ câu với tôi sẽ rút kinh nghiệm / I will learn from experience

  1. 1

    Tôi sẽ rút kinh nghiệm từ sai lầm của mình để không lặp lại.

    I will learn from my mistakes to avoid repeating them.

  2. 2

    Chúng ta cần rút kinh nghiệm sau mỗi dự án để làm tốt hơn lần sau.

    We need to learn from each project to do better next time.

Ghi chú dùng từ tôi sẽ rút kinh nghiệm

Cụm từ này thể hiện việc học hỏi từ kinh nghiệm để phát triển. Các từ liên quan: 'experience' (kinh nghiệm), 'learning' (học hỏi), 'improvement' (cải thiện).

Video minh hoạ tôi sẽ rút kinh nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôi sẽ rút kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "tôi sẽ rút kinh nghiệm"

Tôi sẽ rút kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

Tôi sẽ rút kinh nghiệm tiếng Anh là "I will learn from experience" (động từ), nghĩa là: Tôi sẽ rút ra bài học từ những kinh nghiệm đã qua để cải thiện bản thân.

"I will learn from experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"I will learn from experience" nghĩa tiếng Việt là "tôi sẽ rút kinh nghiệm". Cụm từ này thể hiện việc học hỏi từ kinh nghiệm để phát triển.

Phát âm "I will learn from experience" như thế nào?

"I will learn from experience" có phiên âm IPA /aɪ wɪl lɜːrn frɒm ɪkˈspɪəriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "I will learn from experience"?

I will learn from my mistakes to avoid repeating them. — Tôi sẽ rút kinh nghiệm từ sai lầm của mình để không lặp lại.