Tiếng Việt
Tôm cỡ lớn tiếng Anh là gì?
tôm cỡ lớn tiếng Anh là Jumbo shrimp /ˈdʒʌmboʊ ʃrɪmp/. Tôm lớn, thường dùng để chỉ loại tôm có kích thước lớn hơn bình thường, thường dùng trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jumbo shrimp
Ví dụ câu với tôm cỡ lớn / Jumbo shrimp
- 1
Tôi muốn gọi một đĩa tôm cỡ lớn để đãi khách.
I ordered a plate of jumbo shrimp for the party.
- 2
Tôm cỡ lớn thường có giá cao hơn so với các loại tôm nhỏ.
Jumbo shrimp usually cost more than smaller varieties.
Ghi chú dùng từ tôm cỡ lớn
Tôm cỡ lớn là loại tôm có kích thước lớn hơn bình thường, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'shrimp' (tôm), 'prawn' (tôm lớn), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ tôm cỡ lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôm cỡ lớn
Câu hỏi thường gặp về "tôm cỡ lớn"
Tôm cỡ lớn tiếng Anh là gì?
Tôm cỡ lớn tiếng Anh là "Jumbo shrimp" (danh từ), nghĩa là: Tôm lớn, thường dùng để chỉ loại tôm có kích thước lớn hơn bình thường, thường dùng trong ẩm thực.
"Jumbo shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jumbo shrimp" nghĩa tiếng Việt là "tôm cỡ lớn". Tôm cỡ lớn là loại tôm có kích thước lớn hơn bình thường, thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "Jumbo shrimp" như thế nào?
"Jumbo shrimp" có phiên âm IPA /ˈdʒʌmboʊ ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jumbo shrimp"?
I ordered a plate of jumbo shrimp for the party. — Tôi muốn gọi một đĩa tôm cỡ lớn để đãi khách.