Tiếng Việt
Tôm nướng muối ớt tiếng Anh là gì?
tôm nướng muối ớt tiếng Anh là grilled shrimp with chili salt /ɡrɪld ʃrɪmp wɪð ˈʧɪli sɔːlt/. Món tôm tươi được nướng trên lửa, ướp muối ớt để tạo vị cay và mặn đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grilled shrimp with chili salt
Ví dụ câu với tôm nướng muối ớt / grilled shrimp with chili salt
- 1
Tôi thích ăn tôm nướng muối ớt vào cuối tuần.
I enjoy eating grilled shrimp with chili salt on weekends.
- 2
Món tôm nướng muối ớt rất phổ biến ở các quán ăn ven biển.
Grilled shrimp with chili salt is very popular at seaside restaurants.
Ghi chú dùng từ tôm nướng muối ớt
Tôm nướng muối ớt là món hải sản phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, kết hợp vị mặn, cay từ muối ớt. Các thuật ngữ liên quan: 'hải sản' (seafood), 'nướng' (grilled), 'muối ớt' (chili salt).
Video minh hoạ tôm nướng muối ớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôm nướng muối ớt
Câu hỏi thường gặp về "tôm nướng muối ớt"
Tôm nướng muối ớt tiếng Anh là gì?
Tôm nướng muối ớt tiếng Anh là "grilled shrimp with chili salt" (danh từ), nghĩa là: Món tôm tươi được nướng trên lửa, ướp muối ớt để tạo vị cay và mặn đặc trưng.
"grilled shrimp with chili salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grilled shrimp with chili salt" nghĩa tiếng Việt là "tôm nướng muối ớt". Tôm nướng muối ớt là món hải sản phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, kết hợp vị mặn, cay từ muối ớt.
Phát âm "grilled shrimp with chili salt" như thế nào?
"grilled shrimp with chili salt" có phiên âm IPA /ɡrɪld ʃrɪmp wɪð ˈʧɪli sɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grilled shrimp with chili salt"?
I enjoy eating grilled shrimp with chili salt on weekends. — Tôi thích ăn tôm nướng muối ớt vào cuối tuần.