The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Muối iot tiếng Anh là gì?

muối iot tiếng Anh là iodized salt /ˈaɪəˌdaɪzd sɔːlt/. Muối đã được bổ sung iốt để phòng tránh bệnh bướu cổ.

Hình minh hoạ "muối iot" tiếng Anh là "iodized salt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

iodized salt

Danh từ
/ˈaɪəˌdaɪzd sɔːlt/

Ví dụ câu với muối iot / iodized salt

  1. 1

    I always use iodized salt in my cooking.

    Tôi luôn dùng muối iốt trong nấu ăn của mình.

  2. 2

    Iodized salt helps prevent iodine deficiency.

    Muối iốt giúp ngăn ngừa thiếu iốt.

Ghi chú dùng từ muối iot

Muối iốt là loại muối đã được thêm iốt để phòng bệnh thiếu hụt iốt. Các thuật ngữ liên quan: 'iodine' (I-ốt), 'deficiency' (thiếu hụt), 'fortified' (bổ sung).

Video minh hoạ muối iot

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với muối iot

Câu hỏi thường gặp về "muối iot"

Muối iot tiếng Anh là gì?

Muối iot tiếng Anh là "iodized salt" (danh từ), nghĩa là: Muối đã được bổ sung iốt để phòng tránh bệnh bướu cổ.

"iodized salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"iodized salt" nghĩa tiếng Việt là "muối iot". Muối iốt là loại muối đã được thêm iốt để phòng bệnh thiếu hụt iốt.

Phát âm "iodized salt" như thế nào?

"iodized salt" có phiên âm IPA /ˈaɪəˌdaɪzd sɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "iodized salt"?

Tôi luôn dùng muối iốt trong nấu ăn của mình. — I always use iodized salt in my cooking.