Tiếng Việt
Tôm tẩm bột tiếng Anh là gì?
tôm tẩm bột tiếng Anh là crispy breaded shrimp /ˈkrɪspi ˈbrɛɪdɪd ʃrɪmp/. Tôm đã được nhúng bột và chiên giòn, thường dùng làm món khai vị hoặc món chính trong ẩm thực Việt Nam và quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crispy breaded shrimp
Ví dụ câu với tôm tẩm bột / crispy breaded shrimp
- 1
Tôi thích ăn tôm tẩm bột với sốt chua ngọt.
I like to eat crispy breaded shrimp with sweet and sour sauce.
- 2
Món tôm tẩm bột này rất phổ biến trong các nhà hàng Nhật Bản.
This crispy breaded shrimp dish is very popular in Japanese restaurants.
Ghi chú dùng từ tôm tẩm bột
Tôm tẩm bột là món ăn phổ biến, thường được chiên giòn. Các thuật ngữ liên quan: 'tôm' (shrimp), 'tẩm bột' (battering), 'chiên giòn' (crispy frying).
Video minh hoạ tôm tẩm bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôm tẩm bột
Câu hỏi thường gặp về "tôm tẩm bột"
Tôm tẩm bột tiếng Anh là gì?
Tôm tẩm bột tiếng Anh là "crispy breaded shrimp" (danh từ), nghĩa là: Tôm đã được nhúng bột và chiên giòn, thường dùng làm món khai vị hoặc món chính trong ẩm thực Việt Nam và quốc tế.
"crispy breaded shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crispy breaded shrimp" nghĩa tiếng Việt là "tôm tẩm bột". Tôm tẩm bột là món ăn phổ biến, thường được chiên giòn.
Phát âm "crispy breaded shrimp" như thế nào?
"crispy breaded shrimp" có phiên âm IPA /ˈkrɪspi ˈbrɛɪdɪd ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crispy breaded shrimp"?
I like to eat crispy breaded shrimp with sweet and sour sauce. — Tôi thích ăn tôm tẩm bột với sốt chua ngọt.