Tiếng Việt
Tôn nền tiếng Anh là gì?
tôn nền tiếng Anh là base metal sheet //beɪs ˈmɛtəl ʃiːt//. Kim loại thường dùng làm nền hoặc để chế tạo các vật dụng khác, không quý giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
base metal sheet
Ví dụ câu với tôn nền / base metal sheet
- 1
Tấm kim loại nền này thường được sử dụng trong xây dựng.
This base metal sheet is commonly used in construction.
- 2
Chúng tôi cần mua một tấm kim loại nền để bắt đầu dự án mới.
We need to buy a base metal sheet to start the new project.
Ghi chú dùng từ tôn nền
Tôn nền là loại kim loại không quý, dùng làm nền hoặc phần nền của các sản phẩm kim loại khác. Các thuật ngữ liên quan: 'alloy' (hợp kim), 'sheet metal' (kim loại tấm), 'metalworking' (gia công kim loại).
Video minh hoạ tôn nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn nền
Câu hỏi thường gặp về "tôn nền"
Tôn nền tiếng Anh là gì?
Tôn nền tiếng Anh là "base metal sheet" (danh từ), nghĩa là: Kim loại thường dùng làm nền hoặc để chế tạo các vật dụng khác, không quý giá.
"base metal sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"base metal sheet" nghĩa tiếng Việt là "tôn nền". Tôn nền là loại kim loại không quý, dùng làm nền hoặc phần nền của các sản phẩm kim loại khác.
Phát âm "base metal sheet" như thế nào?
"base metal sheet" có phiên âm IPA //beɪs ˈmɛtəl ʃiːt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "base metal sheet"?
This base metal sheet is commonly used in construction. — Tấm kim loại nền này thường được sử dụng trong xây dựng.