The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn ti tiếng Anh là gì?

Tôn ti tiếng Anh là Hierarchy /ˈhaɪərɑːki/. Hệ thống phân cấp trong xã hội hoặc tổ chức, thể hiện thứ tự quyền lực hoặc địa vị.

Hình minh hoạ "Tôn ti" tiếng Anh là "Hierarchy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hierarchy

Danh từ
/ˈhaɪərɑːki/

Ví dụ câu với Tôn ti / Hierarchy

  1. 1

    Trong công ty, có một hệ thống tôn ti rõ ràng giữa các cấp quản lý.

    In the company, there is a clear hierarchy among the management levels.

  2. 2

    Học sinh cần tôn trọng thầy cô như một phần của tôn ti trong trường học.

    Students need to respect teachers as part of the hierarchy in school.

Ghi chú dùng từ Tôn ti

Tôn ti đề cập đến thứ tự quyền lực hoặc địa vị trong một tổ chức hoặc xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'authority' (quyền lực), 'rank' (địa vị), 'social stratification' (phân tầng xã hội).

Video minh hoạ Tôn ti

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tôn ti

Câu hỏi thường gặp về "Tôn ti"

Tôn ti tiếng Anh là gì?

Tôn ti tiếng Anh là "Hierarchy" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân cấp trong xã hội hoặc tổ chức, thể hiện thứ tự quyền lực hoặc địa vị.

"Hierarchy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hierarchy" nghĩa tiếng Việt là "Tôn ti". Tôn ti đề cập đến thứ tự quyền lực hoặc địa vị trong một tổ chức hoặc xã hội.

Phát âm "Hierarchy" như thế nào?

"Hierarchy" có phiên âm IPA /ˈhaɪərɑːki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hierarchy"?

In the company, there is a clear hierarchy among the management levels. — Trong công ty, có một hệ thống tôn ti rõ ràng giữa các cấp quản lý.