The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn nhám tiếng Anh là gì?

tôn nhám tiếng Anh là matte metal sheet //mæt ˈmɛtəl ʃiːt//. Tấm kim loại có bề mặt mờ, không bóng loáng.

Hình minh hoạ "tôn nhám" tiếng Anh là "matte metal sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

matte metal sheet

Danh từ
//mæt ˈmɛtəl ʃiːt//

Ví dụ câu với tôn nhám / matte metal sheet

  1. 1

    The artist used a matte metal sheet for the sculpture.

    Bức tượng điêu khắc được làm từ tấm kim loại nhám.

  2. 2

    The car's paint has a matte metal sheet finish.

    Lớp sơn của xe có lớp hoàn thiện bằng tấm kim loại nhám.

Ghi chú dùng từ tôn nhám

Tôn nhám là loại tấm kim loại có bề mặt mờ, không phản chiếu ánh sáng rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan: 'matte finish' (bề mặt mờ), 'metal sheet' (tấm kim loại), 'finishing' (hoàn thiện).

Video minh hoạ tôn nhám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôn nhám

Câu hỏi thường gặp về "tôn nhám"

Tôn nhám tiếng Anh là gì?

Tôn nhám tiếng Anh là "matte metal sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm kim loại có bề mặt mờ, không bóng loáng.

"matte metal sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"matte metal sheet" nghĩa tiếng Việt là "tôn nhám". Tôn nhám là loại tấm kim loại có bề mặt mờ, không phản chiếu ánh sáng rõ ràng.

Phát âm "matte metal sheet" như thế nào?

"matte metal sheet" có phiên âm IPA //mæt ˈmɛtəl ʃiːt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "matte metal sheet"?

Bức tượng điêu khắc được làm từ tấm kim loại nhám. — The artist used a matte metal sheet for the sculpture.