The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng công suất tiếng Anh là gì?

tổng công suất tiếng Anh là total power /ˈtəʊtl ˈpaʊər/. Tổng công suất đề cập đến khả năng tối đa của một hệ thống hoặc thiết bị để sản xuất hoặc cung cấp năng lượng trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "tổng công suất" tiếng Anh là "total power"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

total power

Danh từ
/ˈtəʊtl ˈpaʊər/

Ví dụ câu với tổng công suất / total power

  1. 1

    Nhà máy này có tổng công suất là 500 megawatt.

    This plant has a total power capacity of 500 megawatts.

  2. 2

    Tổng công suất của hệ thống điện này đủ để cung cấp cho toàn thành phố.

    The total power of this electrical system is sufficient to supply the entire city.

Ghi chú dùng từ tổng công suất

Tổng công suất là khả năng tối đa của thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: công suất (power), năng lượng (energy), hiệu suất (efficiency).

Video minh hoạ tổng công suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng công suất

Câu hỏi thường gặp về "tổng công suất"

Tổng công suất tiếng Anh là gì?

Tổng công suất tiếng Anh là "total power" (danh từ), nghĩa là: Tổng công suất đề cập đến khả năng tối đa của một hệ thống hoặc thiết bị để sản xuất hoặc cung cấp năng lượng trong một khoảng thời gian nhất định.

"total power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"total power" nghĩa tiếng Việt là "tổng công suất". Tổng công suất là khả năng tối đa của thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động.

Phát âm "total power" như thế nào?

"total power" có phiên âm IPA /ˈtəʊtl ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "total power"?

This plant has a total power capacity of 500 megawatts. — Nhà máy này có tổng công suất là 500 megawatt.