Tiếng Việt
Tổng cộng tiền tiếng Anh là gì?
tổng cộng tiền tiếng Anh là total amount /ˈtəʊtl əˈmaʊnt/. Tổng số tiền tính được sau khi cộng các khoản lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total amount
Ví dụ câu với tổng cộng tiền / total amount
- 1
The total amount due is $150.
Tổng số tiền phải thanh toán là 150 đô la.
- 2
Please pay the total amount by the end of the month.
Vui lòng thanh toán tổng số tiền trước cuối tháng.
Ghi chú dùng từ tổng cộng tiền
Cụm từ này dùng để chỉ tổng số tiền trong một khoản hoặc một giao dịch. Các từ liên quan: sum (tổng số), total (toàn bộ), amount (số tiền).
Video minh hoạ tổng cộng tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cộng tiền
Câu hỏi thường gặp về "tổng cộng tiền"
Tổng cộng tiền tiếng Anh là gì?
Tổng cộng tiền tiếng Anh là "total amount" (cụm từ), nghĩa là: Tổng số tiền tính được sau khi cộng các khoản lại với nhau.
"total amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total amount" nghĩa tiếng Việt là "tổng cộng tiền". Cụm từ này dùng để chỉ tổng số tiền trong một khoản hoặc một giao dịch.
Phát âm "total amount" như thế nào?
"total amount" có phiên âm IPA /ˈtəʊtl əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total amount"?
Tổng số tiền phải thanh toán là 150 đô la. — The total amount due is $150.