The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng cục môi trường tiếng Anh là gì?

tổng cục môi trường tiếng Anh là Vietnam Environment Administration /viˌɛtˈnɑm ɪnˈvaɪrənmənt ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường tại Việt Nam.

Hình minh hoạ "tổng cục môi trường" tiếng Anh là "Vietnam Environment Administration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnam Environment Administration

Danh từ
/viˌɛtˈnɑm ɪnˈvaɪrənmənt ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với tổng cục môi trường / Vietnam Environment Administration

  1. 1

    Vietnam Environment Administration đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.

    The Vietnam Environment Administration has issued new environmental protection regulations.

  2. 2

    Các hoạt động của Vietnam Environment Administration ảnh hưởng đến chính sách môi trường quốc gia.

    Activities of the Vietnam Environment Administration influence national environmental policies.

Ghi chú dùng từ tổng cục môi trường

Tổng cục môi trường là cơ quan quản lý nhà nước về lĩnh vực môi trường tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'quản lý môi trường' (environmental management), 'chính sách môi trường' (environmental policy).

Video minh hoạ tổng cục môi trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng cục môi trường

Câu hỏi thường gặp về "tổng cục môi trường"

Tổng cục môi trường tiếng Anh là gì?

Tổng cục môi trường tiếng Anh là "Vietnam Environment Administration" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường tại Việt Nam.

"Vietnam Environment Administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnam Environment Administration" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục môi trường". Tổng cục môi trường là cơ quan quản lý nhà nước về lĩnh vực môi trường tại Việt Nam.

Phát âm "Vietnam Environment Administration" như thế nào?

"Vietnam Environment Administration" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm ɪnˈvaɪrənmənt ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnam Environment Administration"?

The Vietnam Environment Administration has issued new environmental protection regulations. — Vietnam Environment Administration đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.