The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng hóa đơn tiếng Anh là gì?

Tổng hóa đơn tiếng Anh là Total invoice amount /ˈtoʊtl ˈɪnvɔɪs əˈmaʊnt/. Tổng số tiền của tất cả các hóa đơn trong một kỳ hoặc một giao dịch.

Hình minh hoạ "Tổng hóa đơn" tiếng Anh là "Total invoice amount"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Total invoice amount

Danh từ
/ˈtoʊtl ˈɪnvɔɪs əˈmaʊnt/

Ví dụ câu với Tổng hóa đơn / Total invoice amount

  1. 1

    The total invoice amount for this month is $5,000.

    Tổng số tiền hóa đơn của tháng này là 5.000 đô la.

  2. 2

    Please verify the total invoice amount before processing the payment.

    Vui lòng xác nhận tổng số tiền hóa đơn trước khi thanh toán.

Ghi chú dùng từ Tổng hóa đơn

Tổng hóa đơn đề cập đến tổng số tiền của tất cả các hóa đơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'invoice' (hóa đơn), 'billing' (hóa đơn thanh toán), và 'payment' (thanh toán).

Video minh hoạ Tổng hóa đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tổng hóa đơn

Câu hỏi thường gặp về "Tổng hóa đơn"

Tổng hóa đơn tiếng Anh là gì?

Tổng hóa đơn tiếng Anh là "Total invoice amount" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền của tất cả các hóa đơn trong một kỳ hoặc một giao dịch.

"Total invoice amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Total invoice amount" nghĩa tiếng Việt là "Tổng hóa đơn". Tổng hóa đơn đề cập đến tổng số tiền của tất cả các hóa đơn.

Phát âm "Total invoice amount" như thế nào?

"Total invoice amount" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl ˈɪnvɔɪs əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Total invoice amount"?

Tổng số tiền hóa đơn của tháng này là 5.000 đô la. — The total invoice amount for this month is $5,000.