Tiếng Việt
Tổng kim ngạch xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Tổng kim ngạch xuất khẩu tiếng Anh là Total export turnover /ˈtoʊtl ˈɛkspɔːt ˈtɜːnˌoʊvər/. Tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Total export turnover
Ví dụ câu với Tổng kim ngạch xuất khẩu / Total export turnover
- 1
Total export turnover tăng lên 20% so với năm ngoái.
Tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia đã tăng đáng kể.
- 2
Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao tổng kim ngạch xuất khẩu trong năm nay.
The government aims to increase the total export turnover this year.
Ghi chú dùng từ Tổng kim ngạch xuất khẩu
Tổng kim ngạch xuất khẩu đề cập đến tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'xuất khẩu' (export), 'nhập khẩu' (import), và 'thặng dư thương mại' (trade surplus).
Video minh hoạ Tổng kim ngạch xuất khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng kim ngạch xuất khẩu
Câu hỏi thường gặp về "Tổng kim ngạch xuất khẩu"
Tổng kim ngạch xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Tổng kim ngạch xuất khẩu tiếng Anh là "Total export turnover" (danh từ), nghĩa là: Tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.
"Total export turnover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Total export turnover" nghĩa tiếng Việt là "Tổng kim ngạch xuất khẩu". Tổng kim ngạch xuất khẩu đề cập đến tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu của một quốc gia.
Phát âm "Total export turnover" như thế nào?
"Total export turnover" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl ˈɛkspɔːt ˈtɜːnˌoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Total export turnover"?
Tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia đã tăng đáng kể. — Total export turnover tăng lên 20% so với năm ngoái.