The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng vốn đầu tư tiếng Anh là gì?

tổng vốn đầu tư tiếng Anh là total investment /ˈtoʊtəl ɪnˈvɛstmənt/. Tổng số tiền đầu tư vào một dự án hoặc lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "tổng vốn đầu tư" tiếng Anh là "total investment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

total investment

Danh từ
/ˈtoʊtəl ɪnˈvɛstmənt/

Ví dụ câu với tổng vốn đầu tư / total investment

  1. 1

    Tổng vốn đầu tư của dự án này lên tới 10 triệu đô la.

    The total investment in this project reached 10 million dollars.

  2. 2

    Chúng tôi cần xem xét tổng vốn đầu tư trước khi bắt đầu.

    We need to review the total investment before starting.

Ghi chú dùng từ tổng vốn đầu tư

Tổng vốn đầu tư đề cập đến tổng số tiền đã bỏ vào một dự án hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investment' (đầu tư), 'capital' (vốn), 'funding' (tài trợ).

Video minh hoạ tổng vốn đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng vốn đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "tổng vốn đầu tư"

Tổng vốn đầu tư tiếng Anh là gì?

Tổng vốn đầu tư tiếng Anh là "total investment" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền đầu tư vào một dự án hoặc lĩnh vực nào đó.

"total investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"total investment" nghĩa tiếng Việt là "tổng vốn đầu tư". Tổng vốn đầu tư đề cập đến tổng số tiền đã bỏ vào một dự án hoặc doanh nghiệp.

Phát âm "total investment" như thế nào?

"total investment" có phiên âm IPA /ˈtoʊtəl ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "total investment"?

The total investment in this project reached 10 million dollars. — Tổng vốn đầu tư của dự án này lên tới 10 triệu đô la.