The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trả đũa ai tiếng Anh là gì?

Trả đũa ai tiếng Anh là Take revenge on someone /teɪk rɪˈvɛnʤ ɒn ˈsʌmwʌn/. Trả thù ai đó vì đã làm tổn thương hoặc gây thiệt hại cho mình.

Hình minh hoạ "Trả đũa ai" tiếng Anh là "Take revenge on someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Take revenge on someone

Động từ
/teɪk rɪˈvɛnʤ ɒn ˈsʌmwʌn/

Ví dụ câu với Trả đũa ai / Take revenge on someone

  1. 1

    Anh ấy đã trả đũa kẻ đã làm hại anh ta.

    He took revenge on the person who hurt him.

  2. 2

    Cô ấy không dễ dàng trả đũa, nhưng cuối cùng cũng đã làm điều đó.

    She didn't easily take revenge, but eventually she did.

Ghi chú dùng từ Trả đũa ai

Trả đũa là hành động đáp trả lại ai đó vì đã gây tổn thương. Các từ liên quan: 'revenge' (sự trả thù), 'retaliate' (đáp trả), 'vengeance' (sự báo thù).

Video minh hoạ Trả đũa ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trả đũa ai

Câu hỏi thường gặp về "Trả đũa ai"

Trả đũa ai tiếng Anh là gì?

Trả đũa ai tiếng Anh là "Take revenge on someone" (động từ), nghĩa là: Trả thù ai đó vì đã làm tổn thương hoặc gây thiệt hại cho mình.

"Take revenge on someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Take revenge on someone" nghĩa tiếng Việt là "Trả đũa ai". Trả đũa là hành động đáp trả lại ai đó vì đã gây tổn thương.

Phát âm "Take revenge on someone" như thế nào?

"Take revenge on someone" có phiên âm IPA /teɪk rɪˈvɛnʤ ɒn ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Take revenge on someone"?

He took revenge on the person who hurt him. — Anh ấy đã trả đũa kẻ đã làm hại anh ta.