Tiếng Việt
Trả giá đắt tiếng Anh là gì?
Trả giá đắt tiếng Anh là Pay a high price /peɪ ə haɪ praɪs/. Trả một cái giá rất đắt cho hành động hoặc quyết định của mình, thường là về mặt hậu quả hoặc tổn thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay a high price
Ví dụ câu với Trả giá đắt / Pay a high price
- 1
Anh ấy đã trả giá đắt cho quyết định đó khi mất hết tất cả tài sản.
He paid a high price for that decision when he lost everything.
- 2
Chúng ta phải cẩn thận để không trả giá đắt cho những sai lầm nhỏ.
We need to be careful not to pay a high price for small mistakes.
Ghi chú dùng từ Trả giá đắt
Cụm từ này diễn tả việc phải chịu hậu quả nặng nề vì hành động của mình. Các từ liên quan: 'costly' (đắt đỏ), 'consequence' (hậu quả), 'sacrifice' (hi sinh).
Video minh hoạ Trả giá đắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả giá đắt
Câu hỏi thường gặp về "Trả giá đắt"
Trả giá đắt tiếng Anh là gì?
Trả giá đắt tiếng Anh là "Pay a high price" (động từ), nghĩa là: Trả một cái giá rất đắt cho hành động hoặc quyết định của mình, thường là về mặt hậu quả hoặc tổn thất.
"Pay a high price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay a high price" nghĩa tiếng Việt là "Trả giá đắt". Cụm từ này diễn tả việc phải chịu hậu quả nặng nề vì hành động của mình.
Phát âm "Pay a high price" như thế nào?
"Pay a high price" có phiên âm IPA /peɪ ə haɪ praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay a high price"?
He paid a high price for that decision when he lost everything. — Anh ấy đã trả giá đắt cho quyết định đó khi mất hết tất cả tài sản.