Tiếng Việt
Trà thảo mộc tiếng Anh là gì?
trà thảo mộc tiếng Anh là herbal tea /ˈhɜːbəl tiː/. Trà làm từ các loại thảo mộc, thường dùng để thư giãn hoặc chữa bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herbal tea
Ví dụ câu với trà thảo mộc / herbal tea
- 1
Tôi thích uống trà thảo mộc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to drink herbal tea in the morning to start the day.
- 2
Trà thảo mộc có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện tiêu hóa.
Herbal tea can help reduce stress and improve digestion.
Ghi chú dùng từ trà thảo mộc
Trà thảo mộc là loại trà không chứa trà xanh hoặc trà đen, chủ yếu dùng các loại thảo mộc như bạc hà, cam thảo. Các từ liên quan: 'tea' (trà), 'herb' (thảo mộc), 'infusion' (dưỡng chất từ thảo mộc).
Video minh hoạ trà thảo mộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trà thảo mộc
Câu hỏi thường gặp về "trà thảo mộc"
Trà thảo mộc tiếng Anh là gì?
Trà thảo mộc tiếng Anh là "herbal tea" (danh từ), nghĩa là: Trà làm từ các loại thảo mộc, thường dùng để thư giãn hoặc chữa bệnh.
"herbal tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herbal tea" nghĩa tiếng Việt là "trà thảo mộc". Trà thảo mộc là loại trà không chứa trà xanh hoặc trà đen, chủ yếu dùng các loại thảo mộc như bạc hà, cam thảo.
Phát âm "herbal tea" như thế nào?
"herbal tea" có phiên âm IPA /ˈhɜːbəl tiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herbal tea"?
I like to drink herbal tea in the morning to start the day. — Tôi thích uống trà thảo mộc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.