The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trách nhiệm dân sự tiếng Anh là gì?

trách nhiệm dân sự tiếng Anh là Civil liability /ˈsɪvl ˌlaɪəˈbɪləti/. Trách nhiệm pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức trong việc bồi thường thiệt hại do hành vi của mình gây ra.

Hình minh hoạ "trách nhiệm dân sự" tiếng Anh là "Civil liability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Civil liability

Danh từ
/ˈsɪvl ˌlaɪəˈbɪləti/

Ví dụ câu với trách nhiệm dân sự / Civil liability

  1. 1

    Người gây tai nạn phải chịu trách nhiệm dân sự để đền bù thiệt hại cho nạn nhân.

    The driver involved in the accident is liable for civil liability to compensate the victim.

  2. 2

    Chủ sở hữu nhà có trách nhiệm dân sự trong việc duy trì an toàn cho cư dân.

    The homeowner has civil liability for maintaining safety for residents.

Ghi chú dùng từ trách nhiệm dân sự

Trách nhiệm dân sự liên quan đến nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bồi thường', 'hợp đồng dân sự', 'trách nhiệm hình sự'.

Video minh hoạ trách nhiệm dân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trách nhiệm dân sự

Câu hỏi thường gặp về "trách nhiệm dân sự"

Trách nhiệm dân sự tiếng Anh là gì?

Trách nhiệm dân sự tiếng Anh là "Civil liability" (danh từ), nghĩa là: Trách nhiệm pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức trong việc bồi thường thiệt hại do hành vi của mình gây ra.

"Civil liability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Civil liability" nghĩa tiếng Việt là "trách nhiệm dân sự". Trách nhiệm dân sự liên quan đến nghĩa vụ bồi thường thiệt hại.

Phát âm "Civil liability" như thế nào?

"Civil liability" có phiên âm IPA /ˈsɪvl ˌlaɪəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Civil liability"?

The driver involved in the accident is liable for civil liability to compensate the victim. — Người gây tai nạn phải chịu trách nhiệm dân sự để đền bù thiệt hại cho nạn nhân.