Tiếng Việt
Trách nhiệm pháp lý tiếng Anh là gì?
trách nhiệm pháp lý tiếng Anh là Legal liability /ˈliːɡl ˌlaɪəˈbɪləti/. Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ của cá nhân hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legal liability
Ví dụ câu với trách nhiệm pháp lý / Legal liability
- 1
Người vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý.
The offender will face legal liability.
- 2
Trách nhiệm pháp lý đảm bảo rằng mọi người tuân thủ luật pháp.
Legal liability ensures that everyone complies with the law.
Ghi chú dùng từ trách nhiệm pháp lý
Trách nhiệm pháp lý liên quan đến trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý, và trách nhiệm dân sự.
Video minh hoạ trách nhiệm pháp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trách nhiệm pháp lý
- lýReason
- PhápFrance
- trách nhiệmresponsibility
- tnhhLimited liability company
- tiêu sảnliability
- công ty tnhhlimited liability company
- tài khoản nợLiability account
- bảo hiểm dân sựcivil liability insurance
- miễn trách nhiệmliability waiver
- nợ thuê tài chínhLease liability
- trách nhiệm dân sựCivil liability
- trách nhiệm xã hộiSocial responsibility
Câu hỏi thường gặp về "trách nhiệm pháp lý"
Trách nhiệm pháp lý tiếng Anh là gì?
Trách nhiệm pháp lý tiếng Anh là "Legal liability" (danh từ), nghĩa là: Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ của cá nhân hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi của mình.
"Legal liability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legal liability" nghĩa tiếng Việt là "trách nhiệm pháp lý". Trách nhiệm pháp lý liên quan đến trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý, và trách nhiệm dân sự.
Phát âm "Legal liability" như thế nào?
"Legal liability" có phiên âm IPA /ˈliːɡl ˌlaɪəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legal liability"?
The offender will face legal liability. — Người vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý.