Tiếng Việt
Trái cấm tiếng Anh là gì?
trái cấm tiếng Anh là forbidden fruit /fɔr'bɪdən frut/. quả cấm, thứ bị cấm hoặc không được phép lấy hoặc ăn, thường mang ý nghĩa tượng trưng cho điều cấm kỵ hoặc hấp dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forbidden fruit
Ví dụ câu với trái cấm / forbidden fruit
- 1
The forbidden fruit in the story symbolizes temptation.
In many stories, the forbidden fruit represents temptation and desire.
- 2
She knew it was the forbidden fruit, but she couldn't resist trying it.
She knew it was the forbidden fruit, but she couldn't resist trying it.
Ghi chú dùng từ trái cấm
Trái cấm là biểu tượng của điều cấm kỵ hoặc hấp dẫn, như trong câu chuyện Adam và Eve. Các từ liên quan: temptation (cám dỗ), temptation (sự cám dỗ), temptation (dục vọng).
Video minh hoạ trái cấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái cấm
Câu hỏi thường gặp về "trái cấm"
Trái cấm tiếng Anh là gì?
Trái cấm tiếng Anh là "forbidden fruit" (danh từ), nghĩa là: quả cấm, thứ bị cấm hoặc không được phép lấy hoặc ăn, thường mang ý nghĩa tượng trưng cho điều cấm kỵ hoặc hấp dẫn.
"forbidden fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forbidden fruit" nghĩa tiếng Việt là "trái cấm". Trái cấm là biểu tượng của điều cấm kỵ hoặc hấp dẫn, như trong câu chuyện Adam và Eve.
Phát âm "forbidden fruit" như thế nào?
"forbidden fruit" có phiên âm IPA /fɔr'bɪdən frut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forbidden fruit"?
In many stories, the forbidden fruit represents temptation and desire. — The forbidden fruit in the story symbolizes temptation.