Tiếng Việt
Trái chà là tiếng Anh là gì?
trái chà là tiếng Anh là date /deɪt/. Quả chà là, loại quả ngọt, thường ăn như món tráng miệng hoặc ăn vặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
date
Ví dụ câu với trái chà là / date
- 1
Tôi thích ăn trái chà là vào buổi sáng.
I like to eat dates in the morning.
- 2
Trái chà là rất giàu chất xơ và năng lượng.
Dates are very rich in fiber and energy.
Ghi chú dùng từ trái chà là
Trái chà là là loại quả khô ngọt, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'dry fruit' (trái khô), 'sweet' (ngọt).
Video minh hoạ trái chà là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trái chà là
Câu hỏi thường gặp về "trái chà là"
Trái chà là tiếng Anh là gì?
Trái chà là tiếng Anh là "date" (danh từ), nghĩa là: Quả chà là, loại quả ngọt, thường ăn như món tráng miệng hoặc ăn vặt.
"date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"date" nghĩa tiếng Việt là "trái chà là". Trái chà là là loại quả khô ngọt, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc trong nấu ăn.
Phát âm "date" như thế nào?
"date" có phiên âm IPA /deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "date"?
I like to eat dates in the morning. — Tôi thích ăn trái chà là vào buổi sáng.