The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trại chăn nuôi tiếng Anh là gì?

trại chăn nuôi tiếng Anh là Livestock farm /ˈlaɪvˌstɒk fɑːrm/. Trang trại chăn nuôi là nơi nuôi dưỡng và chăm sóc các loại động vật như gia súc, gia cầm để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác.

Hình minh hoạ "trại chăn nuôi" tiếng Anh là "Livestock farm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Livestock farm

Danh từ
/ˈlaɪvˌstɒk fɑːrm/

Ví dụ câu với trại chăn nuôi / Livestock farm

  1. 1

    Họ đã mua một trang trại chăn nuôi gia súc lớn để mở rộng hoạt động kinh doanh.

    They bought a large livestock farm to expand their business.

  2. 2

    Trang trại chăn nuôi gia cầm của tôi nằm ở ngoại ô thành phố.

    My poultry farm is located on the outskirts of the city.

Ghi chú dùng từ trại chăn nuôi

Trại chăn nuôi là nơi nuôi các loại động vật để lấy sản phẩm. Các từ liên quan: 'farmer' (nông dân), 'animal husbandry' (chăn nuôi động vật), 'agriculture' (nông nghiệp).

Video minh hoạ trại chăn nuôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trại chăn nuôi

Câu hỏi thường gặp về "trại chăn nuôi"

Trại chăn nuôi tiếng Anh là gì?

Trại chăn nuôi tiếng Anh là "Livestock farm" (danh từ), nghĩa là: Trang trại chăn nuôi là nơi nuôi dưỡng và chăm sóc các loại động vật như gia súc, gia cầm để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác.

"Livestock farm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Livestock farm" nghĩa tiếng Việt là "trại chăn nuôi". Trại chăn nuôi là nơi nuôi các loại động vật để lấy sản phẩm.

Phát âm "Livestock farm" như thế nào?

"Livestock farm" có phiên âm IPA /ˈlaɪvˌstɒk fɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Livestock farm"?

They bought a large livestock farm to expand their business. — Họ đã mua một trang trại chăn nuôi gia súc lớn để mở rộng hoạt động kinh doanh.