The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trại dưỡng lão tiếng Anh là gì?

trại dưỡng lão tiếng Anh là Elderly care home /ˈɛldərli kɛər hoʊm/. Nhà dành cho người cao tuổi sinh sống và nhận chăm sóc đặc biệt.

Hình minh hoạ "trại dưỡng lão" tiếng Anh là "Elderly care home"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Elderly care home

Danh từ
/ˈɛldərli kɛər hoʊm/

Ví dụ câu với trại dưỡng lão / Elderly care home

  1. 1

    Many elderly care homes offer specialized medical services.

    Nhiều trại dưỡng lão cung cấp dịch vụ y tế chuyên biệt.

  2. 2

    She visited her grandmother at the elderly care home every weekend.

    Cô ấy thăm bà ngoại ở trại dưỡng lão mỗi cuối tuần.

Ghi chú dùng từ trại dưỡng lão

Trại dưỡng lão là nơi chăm sóc người cao tuổi. Các từ liên quan: 'nursing home' (nhà dưỡng lão), 'assisted living' (sống hỗ trợ), 'senior citizen' (người cao tuổi).

Video minh hoạ trại dưỡng lão

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trại dưỡng lão

Câu hỏi thường gặp về "trại dưỡng lão"

Trại dưỡng lão tiếng Anh là gì?

Trại dưỡng lão tiếng Anh là "Elderly care home" (danh từ), nghĩa là: Nhà dành cho người cao tuổi sinh sống và nhận chăm sóc đặc biệt.

"Elderly care home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Elderly care home" nghĩa tiếng Việt là "trại dưỡng lão". Trại dưỡng lão là nơi chăm sóc người cao tuổi.

Phát âm "Elderly care home" như thế nào?

"Elderly care home" có phiên âm IPA /ˈɛldərli kɛər hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Elderly care home"?

Nhiều trại dưỡng lão cung cấp dịch vụ y tế chuyên biệt. — Many elderly care homes offer specialized medical services.