Tiếng Việt
Trải nghiệm thực tế tiếng Anh là gì?
trải nghiệm thực tế tiếng Anh là Real-world experience /rɪəl wɜːld ɪkˈspɪərɪəns/. Kinh nghiệm thu thập từ các tình huống thực tế trong cuộc sống hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Real-world experience
Ví dụ câu với trải nghiệm thực tế / Real-world experience
- 1
Anh ấy đã có nhiều trải nghiệm thực tế trong lĩnh vực kỹ thuật.
He has extensive real-world experience in engineering.
- 2
Trải nghiệm thực tế giúp sinh viên hiểu rõ hơn về công việc sau này.
Real-world experience helps students understand their future jobs better.
Ghi chú dùng từ trải nghiệm thực tế
Trải nghiệm thực tế là kinh nghiệm từ các tình huống thực tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'practical experience' (kinh nghiệm thực hành), 'hands-on' (thực hành trực tiếp), và 'fieldwork' (công tác thực địa).
Video minh hoạ trải nghiệm thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trải nghiệm thực tế
Câu hỏi thường gặp về "trải nghiệm thực tế"
Trải nghiệm thực tế tiếng Anh là gì?
Trải nghiệm thực tế tiếng Anh là "Real-world experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm thu thập từ các tình huống thực tế trong cuộc sống hoặc công việc.
"Real-world experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Real-world experience" nghĩa tiếng Việt là "trải nghiệm thực tế". Trải nghiệm thực tế là kinh nghiệm từ các tình huống thực tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'practical experience' (kinh nghiệm thực hành), 'hands-on' (thực hành trực tiếp), và 'fieldwork' (công tác thực địa).
Phát âm "Real-world experience" như thế nào?
"Real-world experience" có phiên âm IPA /rɪəl wɜːld ɪkˈspɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Real-world experience"?
He has extensive real-world experience in engineering. — Anh ấy đã có nhiều trải nghiệm thực tế trong lĩnh vực kỹ thuật.