Tiếng Việt
Nhân phẩm tiếng Anh là gì?
nhân phẩm tiếng Anh là personal qualities /ˈpɜːrsənl ˈkwɒlɪtiz/. Đặc điểm về đạo đức và phẩm chất của một người, như trung thực, tử tế, trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal qualities
Ví dụ câu với nhân phẩm / personal qualities
- 1
Anh ấy nổi bật với nhân phẩm tốt trong cộng đồng.
He stands out for his good personal qualities in the community.
- 2
Nhân phẩm của cô ấy thể hiện qua cách cô ấy đối xử với mọi người.
Her personal qualities are reflected in how she treats everyone.
Ghi chú dùng từ nhân phẩm
Nhân phẩm đề cập đến phẩm chất đạo đức của một người. Các thuật ngữ liên quan gồm có đạo đức (ethics), phẩm hạnh (virtue), và nhân cách (character).
Video minh hoạ nhân phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân phẩm
Câu hỏi thường gặp về "nhân phẩm"
Nhân phẩm tiếng Anh là gì?
Nhân phẩm tiếng Anh là "personal qualities" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm về đạo đức và phẩm chất của một người, như trung thực, tử tế, trách nhiệm.
"personal qualities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal qualities" nghĩa tiếng Việt là "nhân phẩm". Nhân phẩm đề cập đến phẩm chất đạo đức của một người.
Phát âm "personal qualities" như thế nào?
"personal qualities" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənl ˈkwɒlɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal qualities"?
He stands out for his good personal qualities in the community. — Anh ấy nổi bật với nhân phẩm tốt trong cộng đồng.