Tiếng Việt
Trải qua việc gì tiếng Anh là gì?
trải qua việc gì tiếng Anh là Go through something /ɡoʊ θruː ˈsʌmθɪŋ/. Trải qua một trải nghiệm hoặc quá trình nào đó, thường mang ý nghĩa đối mặt hoặc vượt qua thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go through something
Ví dụ câu với trải qua việc gì / Go through something
- 1
Cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn để đạt được thành công.
She went through many hardships to achieve success.
- 2
Chúng tôi đã trải qua một cuộc hành trình dài và mệt mỏi.
We went through a long and tiring journey.
Ghi chú dùng từ trải qua việc gì
Trải qua việc gì thường liên quan đến việc đối mặt hoặc vượt qua thử thách. Các từ liên quan gồm có 'experience' (kinh nghiệm), 'endure' (chịu đựng), 'undergo' (trải qua).
Video minh hoạ trải qua việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trải qua việc gì
Câu hỏi thường gặp về "trải qua việc gì"
Trải qua việc gì tiếng Anh là gì?
Trải qua việc gì tiếng Anh là "Go through something" (động từ), nghĩa là: Trải qua một trải nghiệm hoặc quá trình nào đó, thường mang ý nghĩa đối mặt hoặc vượt qua thử thách.
"Go through something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go through something" nghĩa tiếng Việt là "trải qua việc gì". Trải qua việc gì thường liên quan đến việc đối mặt hoặc vượt qua thử thách.
Phát âm "Go through something" như thế nào?
"Go through something" có phiên âm IPA /ɡoʊ θruː ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go through something"?
She went through many hardships to achieve success. — Cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn để đạt được thành công.