Tiếng Việt
Trải dài tiếng Anh là gì?
trải dài tiếng Anh là stretch over /strɛtʃ ˈoʊvər/. kéo dài hoặc mở rộng qua một khu vực hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stretch over
Ví dụ câu với trải dài / stretch over
- 1
Con đường trải dài qua các cánh đồng.
The road stretches over the fields.
- 2
Dải đất trải dài từ bắc xuống nam.
The strip of land stretches from north to south.
Ghi chú dùng từ trải dài
Trải dài là hành động mở rộng hoặc kéo dài qua một diện tích hoặc thời gian. Các từ liên quan: 'extend' (mở rộng), 'spread' (trải rộng), 'cover' (bao phủ).
Video minh hoạ trải dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trải dài
Câu hỏi thường gặp về "trải dài"
Trải dài tiếng Anh là gì?
Trải dài tiếng Anh là "stretch over" (động từ), nghĩa là: kéo dài hoặc mở rộng qua một khu vực hoặc thời gian.
"stretch over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stretch over" nghĩa tiếng Việt là "trải dài". Trải dài là hành động mở rộng hoặc kéo dài qua một diện tích hoặc thời gian.
Phát âm "stretch over" như thế nào?
"stretch over" có phiên âm IPA /strɛtʃ ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stretch over"?
The road stretches over the fields. — Con đường trải dài qua các cánh đồng.