Tiếng Việt
Trải lòng tiếng Anh là gì?
Trải lòng tiếng Anh là Open one’s heart /ˈəʊpən wʌnz hɑːt/. Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ thật lòng với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Open one’s heart
Ví dụ câu với Trải lòng / Open one’s heart
- 1
Anh ấy đã trải lòng về những khó khăn trong cuộc sống của mình.
He opened his heart about the difficulties in his life.
- 2
Cô ấy luôn sẵn sàng trải lòng với bạn thân của mình.
She is always willing to open her heart to her best friend.
Ghi chú dùng từ Trải lòng
Trải lòng là hành động chia sẻ cảm xúc chân thành. Các từ liên quan: 'honest' (thành thật), 'confess' (thú nhận), 'share' (chia sẻ).
Video minh hoạ Trải lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trải lòng
Câu hỏi thường gặp về "Trải lòng"
Trải lòng tiếng Anh là gì?
Trải lòng tiếng Anh là "Open one’s heart" (động từ), nghĩa là: Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ thật lòng với người khác.
"Open one’s heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Open one’s heart" nghĩa tiếng Việt là "Trải lòng". Trải lòng là hành động chia sẻ cảm xúc chân thành.
Phát âm "Open one’s heart" như thế nào?
"Open one’s heart" có phiên âm IPA /ˈəʊpən wʌnz hɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Open one’s heart"?
He opened his heart about the difficulties in his life. — Anh ấy đã trải lòng về những khó khăn trong cuộc sống của mình.