Tiếng Việt
Trái thị tiếng Anh là gì?
trái thị tiếng Anh là diospyros decandra fruit /diospyros decandra frut/. Quả trái thị, loại quả có vỏ cứng và thịt ngọt, thường dùng làm trái cây hoặc trong y học dân gian Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diospyros decandra fruit
Ví dụ câu với trái thị / diospyros decandra fruit
- 1
Tôi thích ăn trái thị vào mùa hè.
I enjoy eating diospyros decandra fruit in the summer.
- 2
Trái thị có vị ngọt và thơm, thường được dùng để làm mứt.
The diospyros decandra fruit has a sweet and fragrant taste, often used to make jam.
Ghi chú dùng từ trái thị
Trái thị là loại quả thuộc họ Thị, có vị ngọt, thường dùng trong ẩm thực và y học dân gian Việt Nam. Các từ liên quan: 'quả', 'trái cây', 'dược liệu'.
Video minh hoạ trái thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái thị
Câu hỏi thường gặp về "trái thị"
Trái thị tiếng Anh là gì?
Trái thị tiếng Anh là "diospyros decandra fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả trái thị, loại quả có vỏ cứng và thịt ngọt, thường dùng làm trái cây hoặc trong y học dân gian Việt Nam.
"diospyros decandra fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diospyros decandra fruit" nghĩa tiếng Việt là "trái thị". Trái thị là loại quả thuộc họ Thị, có vị ngọt, thường dùng trong ẩm thực và y học dân gian Việt Nam.
Phát âm "diospyros decandra fruit" như thế nào?
"diospyros decandra fruit" có phiên âm IPA /diospyros decandra frut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diospyros decandra fruit"?
I enjoy eating diospyros decandra fruit in the summer. — Tôi thích ăn trái thị vào mùa hè.