Tiếng Việt
Trái tim băng giá tiếng Anh là gì?
trái tim băng giá tiếng Anh là cold heart /koʊld hɑːrt/. Trái tim không cảm xúc, lạnh lùng, không có lòng trắc ẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cold heart
Ví dụ câu với trái tim băng giá / cold heart
- 1
Anh ấy có trái tim băng giá và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
He has a cold heart and doesn't care about others' feelings.
- 2
Cô ấy đã mất trái tim băng giá sau khi trải qua nhiều tổn thương.
She lost her cold heart after going through many hardships.
Ghi chú dùng từ trái tim băng giá
Trái tim băng giá thể hiện sự lạnh lùng, không cảm xúc. Các từ liên quan: cold-hearted (độc ác), unfeeling (không cảm xúc), callous (vô cảm).
Video minh hoạ trái tim băng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái tim băng giá
Câu hỏi thường gặp về "trái tim băng giá"
Trái tim băng giá tiếng Anh là gì?
Trái tim băng giá tiếng Anh là "cold heart" (danh từ), nghĩa là: Trái tim không cảm xúc, lạnh lùng, không có lòng trắc ẩn.
"cold heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cold heart" nghĩa tiếng Việt là "trái tim băng giá". Trái tim băng giá thể hiện sự lạnh lùng, không cảm xúc.
Phát âm "cold heart" như thế nào?
"cold heart" có phiên âm IPA /koʊld hɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cold heart"?
He has a cold heart and doesn't care about others' feelings. — Anh ấy có trái tim băng giá và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.