Tiếng Việt
Trai trẻ tiếng Anh là gì?
trai trẻ tiếng Anh là young man /jʌŋ mæn/. Chàng trai trẻ tuổi, thường là người đàn ông còn trẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young man
Ví dụ câu với trai trẻ / young man
- 1
Anh ấy là một chàng trai trẻ năng động.
He is a young, energetic man.
- 2
Chúng tôi gặp một chàng trai trẻ trong công viên.
We met a young man in the park.
Ghi chú dùng từ trai trẻ
Trái trẻ là từ chỉ người đàn ông còn trẻ, thường từ 18 đến 30 tuổi. Các từ liên quan: 'teenager' (thiếu niên), 'adolescent' (thanh thiếu niên), 'youth' (tuổi trẻ).
Video minh hoạ trai trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trai trẻ
Câu hỏi thường gặp về "trai trẻ"
Trai trẻ tiếng Anh là gì?
Trai trẻ tiếng Anh là "young man" (danh từ), nghĩa là: Chàng trai trẻ tuổi, thường là người đàn ông còn trẻ.
"young man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young man" nghĩa tiếng Việt là "trai trẻ". Trái trẻ là từ chỉ người đàn ông còn trẻ, thường từ 18 đến 30 tuổi.
Phát âm "young man" như thế nào?
"young man" có phiên âm IPA /jʌŋ mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young man"?
He is a young, energetic man. — Anh ấy là một chàng trai trẻ năng động.