Tiếng Việt
Trại viên tiếng Anh là gì?
trại viên tiếng Anh là inmate /ˌditeɪˈni/. Người bị giam giữ trong nhà tù hoặc trại giam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inmate
Ví dụ câu với trại viên / inmate
- 1
Các trại viên đã tham gia hoạt động thể thao trong tù.
The inmates participated in sports activities inside the prison.
- 2
Trại viên này đã được giảm án sau nhiều năm cải tạo.
This inmate was granted parole after several years of reform.
Ghi chú dùng từ trại viên
Trại viên là người bị giam giữ trong nhà tù. Các từ liên quan: tù nhân (prisoner), cán bộ trại giam (prison officer), cải tạo (reform).
Video minh hoạ trại viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trại viên
Câu hỏi thường gặp về "trại viên"
Trại viên tiếng Anh là gì?
Trại viên tiếng Anh là "inmate" (danh từ), nghĩa là: Người bị giam giữ trong nhà tù hoặc trại giam.
"inmate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inmate" nghĩa tiếng Việt là "trại viên". Trại viên là người bị giam giữ trong nhà tù.
Phát âm "inmate" như thế nào?
"inmate" có phiên âm IPA /ˌditeɪˈni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inmate"?
The inmates participated in sports activities inside the prison. — Các trại viên đã tham gia hoạt động thể thao trong tù.