The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trại cải tạo tiếng Anh là gì?

trại cải tạo tiếng Anh là Reeducation camp /ˌriːɛdˈjuːkeɪʃən kæmp/. Trại tập trung để cải tạo tư tưởng và hành vi của những người bị coi là phản động hoặc vi phạm pháp luật.

Hình minh hoạ "trại cải tạo" tiếng Anh là "Reeducation camp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reeducation camp

Danh từ
/ˌriːɛdˈjuːkeɪʃən kæmp/

Ví dụ câu với trại cải tạo / Reeducation camp

  1. 1

    Many political prisoners were sent to reeducation camps during that period.

    Nhiều tù chính trị đã bị đưa vào trại cải tạo trong thời kỳ đó.

  2. 2

    Reeducation camps aim to reform individuals through ideological training.

    Trại cải tạo nhằm chỉnh đốn cá nhân thông qua đào tạo tư tưởng.

Ghi chú dùng từ trại cải tạo

Trại cải tạo là nơi giam giữ nhằm cải tạo tư tưởng. Các thuật ngữ liên quan: 'prison' (nhà tù), 'detention' (giam giữ), 'reform' (cải tạo).

Video minh hoạ trại cải tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trại cải tạo

Câu hỏi thường gặp về "trại cải tạo"

Trại cải tạo tiếng Anh là gì?

Trại cải tạo tiếng Anh là "Reeducation camp" (danh từ), nghĩa là: Trại tập trung để cải tạo tư tưởng và hành vi của những người bị coi là phản động hoặc vi phạm pháp luật.

"Reeducation camp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reeducation camp" nghĩa tiếng Việt là "trại cải tạo". Trại cải tạo là nơi giam giữ nhằm cải tạo tư tưởng.

Phát âm "Reeducation camp" như thế nào?

"Reeducation camp" có phiên âm IPA /ˌriːɛdˈjuːkeɪʃən kæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reeducation camp"?

Nhiều tù chính trị đã bị đưa vào trại cải tạo trong thời kỳ đó. — Many political prisoners were sent to reeducation camps during that period.