The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp thấp nhiệt đới tiếng Anh là gì?

áp thấp nhiệt đới tiếng Anh là tropical depression /ˈtrɒpɪkəl dɪˈprɛʃən/. Một dạng bão nhỏ, có áp suất thấp, hình thành trong vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.

Hình minh hoạ "áp thấp nhiệt đới" tiếng Anh là "tropical depression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tropical depression

Danh từ
/ˈtrɒpɪkəl dɪˈprɛʃən/

Ví dụ câu với áp thấp nhiệt đới / tropical depression

  1. 1

    Cơn áp thấp nhiệt đới đã gây mưa lớn trong khu vực.

    The tropical depression caused heavy rains in the area.

  2. 2

    Chúng tôi đang theo dõi sự phát triển của áp thấp nhiệt đới này.

    We are monitoring the development of this tropical depression.

Ghi chú dùng từ áp thấp nhiệt đới

Áp thấp nhiệt đới là giai đoạn đầu của hình thành bão. Các thuật ngữ liên quan: bão (hurricane), áp thấp (low pressure), cơn bão (storm).

Video minh hoạ áp thấp nhiệt đới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áp thấp nhiệt đới

Câu hỏi thường gặp về "áp thấp nhiệt đới"

Áp thấp nhiệt đới tiếng Anh là gì?

Áp thấp nhiệt đới tiếng Anh là "tropical depression" (danh từ), nghĩa là: Một dạng bão nhỏ, có áp suất thấp, hình thành trong vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.

"tropical depression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tropical depression" nghĩa tiếng Việt là "áp thấp nhiệt đới". Áp thấp nhiệt đới là giai đoạn đầu của hình thành bão.

Phát âm "tropical depression" như thế nào?

"tropical depression" có phiên âm IPA /ˈtrɒpɪkəl dɪˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tropical depression"?

The tropical depression caused heavy rains in the area. — Cơn áp thấp nhiệt đới đã gây mưa lớn trong khu vực.