Tiếng Việt
Trầm cảm sau sinh tiếng Anh là gì?
trầm cảm sau sinh tiếng Anh là Postpartum depression /ˌpəʊstˈpɑːtəm dɪˈprɛʃən/. Trạng thái trầm cảm xảy ra sau khi sinh con, ảnh hưởng đến tâm trạng và khả năng hoạt động của người mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Postpartum depression
Ví dụ câu với trầm cảm sau sinh / Postpartum depression
- 1
Cô ấy đang đối mặt với trầm cảm sau sinh sau khi sinh con thứ hai.
She is dealing with postpartum depression after her second childbirth.
- 2
Việc hỗ trợ gia đình rất quan trọng để giúp giảm thiểu trầm cảm sau sinh.
Family support is crucial in reducing postpartum depression.
Ghi chú dùng từ trầm cảm sau sinh
Trầm cảm sau sinh là dạng trầm cảm đặc biệt xuất hiện sau sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'Postnatal depression' (trầm cảm sau sinh), 'Mental health' (sức khỏe tâm thần), 'Support system' (hệ thống hỗ trợ).
Video minh hoạ trầm cảm sau sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trầm cảm sau sinh
Câu hỏi thường gặp về "trầm cảm sau sinh"
Trầm cảm sau sinh tiếng Anh là gì?
Trầm cảm sau sinh tiếng Anh là "Postpartum depression" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái trầm cảm xảy ra sau khi sinh con, ảnh hưởng đến tâm trạng và khả năng hoạt động của người mẹ.
"Postpartum depression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Postpartum depression" nghĩa tiếng Việt là "trầm cảm sau sinh". Trầm cảm sau sinh là dạng trầm cảm đặc biệt xuất hiện sau sinh.
Phát âm "Postpartum depression" như thế nào?
"Postpartum depression" có phiên âm IPA /ˌpəʊstˈpɑːtəm dɪˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Postpartum depression"?
She is dealing with postpartum depression after her second childbirth. — Cô ấy đang đối mặt với trầm cảm sau sinh sau khi sinh con thứ hai.