Tiếng Việt
Trũng tiếng Anh là gì?
Trũng tiếng Anh là Depression /dɪˈprɛʃən/. Chỗ trũng hoặc thấp hơn so với xung quanh, thường dùng để mô tả địa hình hoặc cảm xúc tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Depression
Ví dụ câu với Trũng / Depression
- 1
Sau trận mưa lớn, mặt đất trở nên trũng hơn.
After heavy rain, the ground became more depressed.
- 2
Cô ấy cảm thấy trũng trong tâm trạng sau khi nghe tin xấu.
She felt depressed in her mood after hearing bad news.
Ghi chú dùng từ Trũng
Trũng thường dùng để chỉ địa hình thấp hoặc cảm xúc tiêu cực. Các từ liên quan: 'hollow' (hốc, rỗng), 'valley' (thung lũng), 'melancholy' (u sầu, buồn rầu).
Video minh hoạ Trũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Trũng
Câu hỏi thường gặp về "Trũng"
Trũng tiếng Anh là gì?
Trũng tiếng Anh là "Depression" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trũng hoặc thấp hơn so với xung quanh, thường dùng để mô tả địa hình hoặc cảm xúc tiêu cực.
"Depression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Depression" nghĩa tiếng Việt là "Trũng". Trũng thường dùng để chỉ địa hình thấp hoặc cảm xúc tiêu cực.
Phát âm "Depression" như thế nào?
"Depression" có phiên âm IPA /dɪˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Depression"?
After heavy rain, the ground became more depressed. — Sau trận mưa lớn, mặt đất trở nên trũng hơn.