Tiếng Việt
Suy thoái kinh tế tiếng Anh là gì?
suy thoái kinh tế tiếng Anh là Economic depression /ˌɛkəˈnɒmɪk dɪˈprɛʃən/. Suy thoái kinh tế là tình trạng giảm sút nghiêm trọng hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian dài, dẫn đến thất nghiệp cao và giảm sản lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic depression
Ví dụ câu với suy thoái kinh tế / Economic depression
- 1
Trong những năm 1930, Mỹ đã trải qua một cuộc suy thoái kinh tế lớn.
In the 1930s, the US experienced a major economic depression.
- 2
Suy thoái kinh tế gây ra nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ.
Economic depression causes many difficulties for small businesses.
Ghi chú dùng từ suy thoái kinh tế
Suy thoái kinh tế là giai đoạn khó khăn của nền kinh tế, liên quan đến giảm trưởng và thất nghiệp cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'recession' (suy thoái ngắn hạn), 'recovery' (hồi phục), và 'inflation' (lạm phát).
Video minh hoạ suy thoái kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy thoái kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "suy thoái kinh tế"
Suy thoái kinh tế tiếng Anh là gì?
Suy thoái kinh tế tiếng Anh là "Economic depression" (danh từ), nghĩa là: Suy thoái kinh tế là tình trạng giảm sút nghiêm trọng hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian dài, dẫn đến thất nghiệp cao và giảm sản lượng.
"Economic depression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic depression" nghĩa tiếng Việt là "suy thoái kinh tế". Suy thoái kinh tế là giai đoạn khó khăn của nền kinh tế, liên quan đến giảm trưởng và thất nghiệp cao.
Phát âm "Economic depression" như thế nào?
"Economic depression" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪk dɪˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic depression"?
In the 1930s, the US experienced a major economic depression. — Trong những năm 1930, Mỹ đã trải qua một cuộc suy thoái kinh tế lớn.