Tiếng Việt
Trật tự an toàn giao thông tiếng Anh là gì?
trật tự an toàn giao thông tiếng Anh là traffic order and safety /ˈtræfɪk ˈɔːdə ənd ˈseɪfti/. Trật tự và an toàn trong hoạt động giao thông, bao gồm việc tuân thủ luật lệ và giữ gìn an toàn cho người tham gia giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traffic order and safety
Ví dụ câu với trật tự an toàn giao thông / traffic order and safety
- 1
Chúng ta cần duy trì trật tự an toàn giao thông để tránh tai nạn.
We need to maintain traffic order and safety to prevent accidents.
- 2
Cảnh sát giao thông đảm bảo trật tự an toàn giao thông trên đường phố.
Traffic police ensure traffic order and safety on the streets.
Ghi chú dùng từ trật tự an toàn giao thông
Trật tự an toàn giao thông liên quan đến việc tuân thủ luật lệ và giữ gìn an toàn cho người tham gia giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic rules' (quy tắc giao thông), 'road safety' (an toàn đường bộ), và 'traffic regulation' (quy định giao thông).
Video minh hoạ trật tự an toàn giao thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trật tự an toàn giao thông
Câu hỏi thường gặp về "trật tự an toàn giao thông"
Trật tự an toàn giao thông tiếng Anh là gì?
Trật tự an toàn giao thông tiếng Anh là "traffic order and safety" (danh từ), nghĩa là: Trật tự và an toàn trong hoạt động giao thông, bao gồm việc tuân thủ luật lệ và giữ gìn an toàn cho người tham gia giao thông.
"traffic order and safety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traffic order and safety" nghĩa tiếng Việt là "trật tự an toàn giao thông". Trật tự an toàn giao thông liên quan đến việc tuân thủ luật lệ và giữ gìn an toàn cho người tham gia giao thông.
Phát âm "traffic order and safety" như thế nào?
"traffic order and safety" có phiên âm IPA /ˈtræfɪk ˈɔːdə ənd ˈseɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traffic order and safety"?
We need to maintain traffic order and safety to prevent accidents. — Chúng ta cần duy trì trật tự an toàn giao thông để tránh tai nạn.