Tiếng Việt
Trật tự trị an tiếng Anh là gì?
trật tự trị an tiếng Anh là law and order /lɔː ənd ˈɔːdə/. Trật tự trị an đề cập đến tình hình an ninh và an toàn trong xã hội, nơi pháp luật được thực thi để duy trì hòa bình và trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
law and order
Ví dụ câu với trật tự trị an / law and order
- 1
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp để duy trì trật tự trị an trong thành phố.
The government has strengthened measures to maintain law and order in the city.
- 2
Trật tự trị an là yếu tố quan trọng để phát triển kinh tế bền vững.
Law and order is an essential factor for sustainable economic development.
Ghi chú dùng từ trật tự trị an
Trật tự trị an liên quan đến việc duy trì an ninh và an toàn công cộng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'security' (an ninh), 'public safety' (an toàn công cộng), và 'law enforcement' (thi hành pháp luật).
Video minh hoạ trật tự trị an
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trật tự trị an
Câu hỏi thường gặp về "trật tự trị an"
Trật tự trị an tiếng Anh là gì?
Trật tự trị an tiếng Anh là "law and order" (danh từ), nghĩa là: Trật tự trị an đề cập đến tình hình an ninh và an toàn trong xã hội, nơi pháp luật được thực thi để duy trì hòa bình và trật tự.
"law and order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"law and order" nghĩa tiếng Việt là "trật tự trị an". Trật tự trị an liên quan đến việc duy trì an ninh và an toàn công cộng.
Phát âm "law and order" như thế nào?
"law and order" có phiên âm IPA /lɔː ənd ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "law and order"?
The government has strengthened measures to maintain law and order in the city. — Chính phủ đã tăng cường các biện pháp để duy trì trật tự trị an trong thành phố.